Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pythagorean

/pai,θægə'ri:ən/ phổ biến #33721

“pythagoreans” là số nhiều của pythagorean — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ pythagoreans số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pythagorean

/pai,θægə'ri:ən/

tính từ

  • (thuộc) Pi-ta-go
    • pythagorean proposition: (toán học) định lý Pi-ta-go

danh từ

  • môn đồ của Pi-ta-go
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to Pythagoras or his geometry

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...