python
/'paiθən/ Collins ★ phổ biến #19021
“pythons” là số nhiều của python — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
ngôn ngữ lập trình
danh từ
“I am learning Python for data analysis.”Tôi đang học Python để phân tích dữ liệu.
Biến thể từ
pythons số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
python
/'paiθən/
danh từ
- (thần thoại,thần học) mãng xà (thần thoại Hy lạp)
- (động vật học) con trăn
danh từ
- ma, hồn ma
- người bị hồn ma ám ảnh
Định nghĩa tiếng Anh
n. large Old World boas n. a soothsaying spirit or a person who is possessed by such a spirit n. (Greek mythology) dragon killed by Apollo at Delphi