Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

quacdragesima

/,kwɔdrə'dʤesimə/

danh từ

  • ngày chủ nhật đầu trong tuần trai giới (đạo Thiên chúa) ((cũng) quacdragesima Sunday)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...