Từ điển Anh–Việt

111.818 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quadragenarian

/,kwɔdrədʤi'neəriən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quadragenarian

/,kwɔdrədʤi'neəriən/

tính từ

  • bốn mươi tuổi

danh từ

  • người bốn mươi tuổi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...