Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

quadragesima

//

* danh từ
  • ngày chủ nhật đầu trong mùa chay (tuần trai giới trong đạo Thiên chúa)
Định nghĩa tiếng Anh

n the first Sunday in Lent

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...