quadrangle
/'kwɔ,dræɳgl/ GRE phổ biến #28607
Biến thể từ
quadrangles số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
quadrangle
/'kwɔ,dræɳgl/
danh từ
- hình bốn cạnh
- sân trong (hình bốn cạnh, xung quanh có nhà, ở các trường đại học...) ((cũng) quad)
Định nghĩa tiếng Anh
n a four-sided polygon n a rectangular area surrounded on all sides by buildings