Từ điển Anh–Việt

112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quadrangle

/'kwɔ,dræɳgl/ GRE phổ biến #28607

“quadrangles” là số nhiều của quadrangle — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ quadrangles số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quadrangle

/'kwɔ,dræɳgl/

danh từ

  • hình bốn cạnh
  • sân trong (hình bốn cạnh, xung quanh có nhà, ở các trường đại học...) ((cũng) quad)
Định nghĩa tiếng Anh

n a four-sided polygon n a rectangular area surrounded on all sides by buildings

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...