Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quadrate

/'kwɔdrit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quadrate

/'kwɔdrit/

tính từ

  • (giải phẫu) vuông; chữ nhật
    • quadrate bone: xương vuông (ở đầu chin, rắn...)

danh từ

  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) hình vuông; khối chữ nhật
  • (giải phẫu) xương vuông
  • (từ cổ,nghĩa cổ), (toán học) bình phương, bậc hai

ngoại động từ (từ hiếm,nghĩa hiếm)

  • làm thành vuông
  • (toán học) quy vuông (quy thành hình vuông tương đương)
  • (: with) làm cho xứng với, làm cho tương hợp với

nội động từ

  • (: with) xứng với, tương hợp với
Định nghĩa tiếng Anh

n. a cubelike object n. a square-shaped object s. having four sides and four angles

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...