quadratic
/kwə'drætik/ phổ biến #27215
“quadratics” là số nhiều của quadratic — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
quadratics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
quadratic
/kwə'drætik/
tính từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) vuông
- bậc hai, toàn phương
- quadratic equation: bình phương bậc hai
- quadratic fỏm: dạng toàn phương
danh từ
- (toán học) phương trình bậc hai
Định nghĩa tiếng Anh
n. a polynomial of the second degree a. of or relating to or resembling a square a. of or relating to the second power