Từ điển Anh–Việt

111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quadrifoil

/kwɒdrɪ'fɔɪl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quadrifoil

//

* danh từ
  • cây có bốn lá chét
Định nghĩa tiếng Anh

a. Alt. of Quadrifoliate

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...