Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #45434

quadrilateral

//

  • có bốn cạnh // hình tứ giác
  • birectangular q. tứ giác hai góc vuông
  • complete q. tứ giác hoàn toàn
  • skew q. tứ giác gềnh
Định nghĩa tiếng Anh

n. a four-sided polygon\ns. having four sides

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...