Từ điển Anh–Việt

112.473 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quadrilateral

/.kwɒdri'lætәrәl/ TOEFL phổ biến #45434
Biến thể từ quadrilaterals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quadrilateral

//

  • có bốn cạnh // hình tứ giác
  • birectangular q. tứ giác hai góc vuông
  • complete q. tứ giác hoàn toàn
  • skew q. tứ giác gềnh
Định nghĩa tiếng Anh

n. a four-sided polygon s. having four sides

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...