quadrilateral
/.kwɒdri'lætәrәl/ TOEFL phổ biến #45434
Biến thể từ
quadrilaterals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
quadrilateral
//
- có bốn cạnh // hình tứ giác
- birectangular q. tứ giác hai góc vuông
- complete q. tứ giác hoàn toàn
- skew q. tứ giác gềnh
Định nghĩa tiếng Anh
n. a four-sided polygon s. having four sides