Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“quadrilaterals” là số nhiều của quadrilateral — đang hiển thị từ gốc:
TOEFL phổ biến #45434

quadrilateral

/,kwɔdri'lætərəl/

tính từ

  • có bốn cạnh
  • bốn bên
Định nghĩa tiếng Anh

n. a four-sided polygon\ns. having four sides

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...