Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quadrilateral

/,kwɔdri'lætərəl/ TOEFL phổ biến #45434

“quadrilaterals” là số nhiều của quadrilateral — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ quadrilaterals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quadrilateral

/,kwɔdri'lætərəl/

tính từ

  • có bốn cạnh
  • bốn bên
Định nghĩa tiếng Anh

n. a four-sided polygon s. having four sides

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...