quadruple
/'kwɔdrupl/ Collins ★ phổ biến #14449
“quadruples” là ngôi 3 số ít của quadruple — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
gấp bốn
tính từ
“The company plans to quadruple its profits this year.”Công ty dự định gấp bốn lần lợi nhuận của mình trong năm nay.
Biến thể từ
quadrupled quá khứ phân từ
quadrupled quá khứ
quadrupling hiện tại phân từ
quadruples ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
quadruple
/'kwɔdrupl/
tính từ
- gấp bốn
- gồm bốn phần
- quadruple rhythm (time): (âm nhạc) nhịp bốn
- bốn bên, tay tư
- quadruple alliance: đồng minh bốn nước
danh từ
- số to gấp bốn
động từ
- nhân bốn, tăng lên bốn lần
Định nghĩa tiếng Anh
n. a quantity that is four times as great as another v. increase fourfold s. having four units or components s. four times as great or many