Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quadruplet

/'kwɔdruplit/ phổ biến #35206

“quadruplets” là số nhiều của quadruplet — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ quadruplets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quadruplet

/'kwɔdruplit/

danh từ: (quads) /kwɔdz/

  • (số nhiều) bốn đứa trẻ sinh tư ((thông tục) quads)

danh từ

  • xe đạp bốn chỗ ngồi
  • bộ bốn
Định nghĩa tiếng Anh

n. one of four children born at the same time from the same pregnancy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...