Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #16401

quagmire

/'kwægmaiə/

danh từ

  • (như) quag
  • (nghĩa bóng) tình trạng sa lầy
Biến thể từ quagmires số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a soft wet area of low-lying land that sinks underfoot

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...