Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quagmire

/'kwægmaiə/ GRECollins ★ phổ biến #16401

“quagmires” là số nhiều của quagmire — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

vũng lầy (nghĩa bóng: tình huống lầy lội khó thoát) danh từ

“The project sank into a bureaucratic quagmire.”Dự án chìm vào vũng lầy quan liêu.

Biến thể từ quagmires số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quagmire

/'kwægmaiə/

danh từ

  • (như) quag
  • (nghĩa bóng) tình trạng sa lầy
Định nghĩa tiếng Anh

n a soft wet area of low-lying land that sinks underfoot

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...