Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quaintly

phổ biến #34484
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quaintly

//

* phó từ
  • có vẻ cổ, là lạ; nhìn hay hay là lạ
  • kỳ quặc
  • có duyên, xinh đẹp
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a strange but not unpleasant manner r. in a quaint old-fashioned manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...