Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

qualifier

/'kwɒlifaiә/ Collins ★★ phổ biến #15614
Biến thể từ qualifiers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

qualifier

//

* danh từ
  • từ hạn định
  • người được quyền thi đấu ở vòng sau cuộc thi
Định nghĩa tiếng Anh

n. a contestant who meets certain requirements and so qualifies to take part in the next stage of competition

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...