Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“quantifies” là ngôi 3 số ít của quantify — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★ phổ biến #9701

quantify

/'kwɔntifai/

ngoại động từ

  • xác định số lượng
Định nghĩa tiếng Anh

v. use as a quantifier\nv. express as a number or measure or quantity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...