Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #9701

quantify

//

  • số lượng, lượng
  • q. of information (điều khiển học) lượng hoá thông tin
  • q. of selection lượng chọn
  • auxiliary q. lượng hỗ trợ
  • definite q. lượng xác định
  • digital q. lượng bằng số
  • directly proportional q. ies các lượng tỷ lệ thuận
  • scalar q. (vật lí) lượng vô hướng
  • vector q. lượng vectơ
Định nghĩa tiếng Anh

v. use as a quantifier\nv. express as a number or measure or quantity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...