quarrying
/'kwɔriiɳ/
Biến thể từ
quarrying hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
quarrying
/'kwɔriiɳ/
danh từ
- sự khai thác đá, công việc khai thác đá
Định nghĩa tiếng Anh
n. the extraction of building stone or slate from an open surface quarry