Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quarrying

/'kwɔriiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quarrying

/'kwɔriiɳ/

danh từ

  • sự khai thác đá, công việc khai thác đá
Định nghĩa tiếng Anh

n. the extraction of building stone or slate from an open surface quarry

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...