Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

quarrying

/'kwɔriiɳ/

danh từ

  • sự khai thác đá, công việc khai thác đá
Định nghĩa tiếng Anh

n. the extraction of building stone or slate from an open surface quarry

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...