Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“quarterfinals” là số nhiều của quarterfinal — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #18112

quarterfinal

/'kwɔ:tə'fainl/

danh từ

  • (thể dục,thể thao) trạng tứ kết
  • (số nhiều) vòng tứ kết
Định nghĩa tiếng Anh

n. one of the four competitions in an elimination tournament whose winners go on to play in the semifinals

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...