Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quarterly budget

Nghĩa thường dùng

ngân sách hàng quý danh từ

“To finalize the quarterly budget”Để hoàn thiện ngân sách hàng quý

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • ngân sách hàng quý
    • quarterly report: báo cáo hàng quý
    • quarterly review: đánh giá hàng quý
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...