Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28571

quartermaster

/'kwɔ:tə,mɑ:stə/

danh từ

  • ((viết tắt) Q.M.) sĩ quan hậu cần của tiểu đoàn (bộ binh)
    • quartermaster general : cục trưởng cục quân nhu ((viết tắt) Q.M.G.)
    • quartermaster sergeant: trung sĩ hậu cần (ở mỗi đại đội)
  • hạ sĩ quan phụ trách điện đài (hải quân)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an army officer who provides clothing and subsistence for troops

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...