Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Quartile

/'kwɒ:tail/ phổ biến #24299

“quartiles” là số nhiều của Quartile — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

phần tư, một trong bốn phần bằng nhau của một tập hợp dữ liệu danh từ

“The first quartile represents the lowest 25% of scores.”Quartile đầu tiên đại diện cho 25% điểm số thấp nhất.

Biến thể từ quartiles số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Quartile

//

  • (Econ) Tứ phân vị.+ Một phương tiện xác định vị trí của dữ liệu hoặc phân phối mẫu.
Định nghĩa tiếng Anh

n. (statistics) any of three points that divide an ordered distribution into four parts each containing one quarter of the scores

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...