quartzy
/k'wɔ:tsɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
quartzy
//
* tính từ- chứa thạch anh, giống thạch anh, nhiều thạch anh
Định nghĩa tiếng Anh
a. Quartzose.
Từ điển Anh–Việt
112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Quartzose.
Đang tải...