Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quash

/kwɔʃ/ GRECollins ★ phổ biến #18281

“quashed” là quá khứ phân từ của quash — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bác bỏ, dập tắt (quyết định/đề xuất) động từ

“The motion was quashed by the board.”Kiến nghị bị hội đồng bác bỏ.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quash

/kwɔʃ/

ngoại động từ

  • (pháp lý) huỷ bỏ, bác đi
    • to quash the verdic: huỷ bỏ bản án
  • dập tắt, dẹp yên, đàn áp (một cuộc nổi loạn)
Định nghĩa tiếng Anh

v put down by force or intimidation v declare invalid

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...