Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quasi-judicial

/,kwɑ:zi:dʒu:'diʃәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quasi-judicial

//

* tính từ
  • gần như có tính chất pháp luật
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...