Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quavering

/'kweivəriɳ/ phổ biến #37181
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quavering

/'kweivəriɳ/

tính từ

  • rung rung (tiếng nói...)
  • láy rền (giọng hát)
Định nghĩa tiếng Anh

s. (of the voice) quivering as from weakness or fear

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...