quavering
/'kweivəriɳ/ phổ biến #37181
Biến thể từ
quavering hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
quavering
/'kweivəriɳ/
tính từ
- rung rung (tiếng nói...)
- láy rền (giọng hát)
Định nghĩa tiếng Anh
s. (of the voice) quivering as from weakness or fear