Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quayside

/'ki:said/ phổ biến #45563

“quaysides” là số nhiều của quayside — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ quaysides số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quayside

//

* danh từ
  • đất ở bên cạnh bến cảng, đất ở bên rìa bến cảng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...