Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #15330

queasy

/'kwi:zi/

tính từ

  • làm lộn mửa, làm buồn nôn (thức ăn)
  • dễ bị đau, dễ bị đầy (bụng)
  • cảm thấy lộn mửa, cảm thấy buồn nôn (người)
  • khó tính; khảnh
  • dễ mếch lòng
Biến thể từ queasier so sánh hơn
Định nghĩa tiếng Anh

s causing or able to cause nausea\ns feeling nausea; feeling about to vomit\ns causing or fraught with or showing anxiety

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...