Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

queasy

/'kwi:zi/ GRE phổ biến #15330
Biến thể từ queasier so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

queasy

/'kwi:zi/

tính từ

  • làm lộn mửa, làm buồn nôn (thức ăn)
  • dễ bị đau, dễ bị đầy (bụng)
  • cảm thấy lộn mửa, cảm thấy buồn nôn (người)
  • khó tính; khảnh
  • dễ mếch lòng
Định nghĩa tiếng Anh

s causing or able to cause nausea s feeling nausea; feeling about to vomit s causing or fraught with or showing anxiety

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...