queasy
/'kwi:zi/ GRE phổ biến #15330
“queasier” là so sánh hơn của queasy — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
queasier so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
queasy
/'kwi:zi/
tính từ
- làm lộn mửa, làm buồn nôn (thức ăn)
- dễ bị đau, dễ bị đầy (bụng)
- cảm thấy lộn mửa, cảm thấy buồn nôn (người)
- khó tính; khảnh
- dễ mếch lòng
Định nghĩa tiếng Anh
s causing or able to cause nausea s feeling nausea; feeling about to vomit s causing or fraught with or showing anxiety