Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

queenly

/'kwi:nli/ phổ biến #38053
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

queenly

/'kwi:nli/

tính từ

  • như bà hoàng; đường bệ
    • a queenly gesture: một cử chỉ đường bệ
  • (thuộc) bà hoàng, xứng đáng với một bà hoàng
    • queenly robes: những cái áo dài xứng đáng với một bà hoàng
Định nghĩa tiếng Anh

s. having the rank of or resembling or befitting a queen

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...