quell
/kwel/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #12955
“quells” là ngôi 3 số ít của quell — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
dập tắt, trấn áp (lo ngại, phản đối)
động từ
“The CEO's statement quelled investor concerns.”Tuyên bố của CEO đã dập tắt lo ngại của nhà đầu tư.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
quell
/kwel/
ngoại động từ
- (thơ ca) đàn áp, dập tắt, dẹp yên (cuộc nổi loạn...)
- nén, chế ngự (mối cảm động, tình dục...)
Định nghĩa tiếng Anh
v. overcome or allay