Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quell

/kwel/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #12955

“quells” là ngôi 3 số ít của quell — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

dập tắt, trấn áp (lo ngại, phản đối) động từ

“The CEO's statement quelled investor concerns.”Tuyên bố của CEO đã dập tắt lo ngại của nhà đầu tư.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quell

/kwel/

ngoại động từ

  • (thơ ca) đàn áp, dập tắt, dẹp yên (cuộc nổi loạn...)
  • nén, chế ngự (mối cảm động, tình dục...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. overcome or allay

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...