Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quencher

/'kwentʃə/

“quenchers” là số nhiều của quencher — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ quenchers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quencher

/'kwentʃə/

danh từ

  • cái để dập tắt; người dập tắt
  • (từ lóng) cái để uống, cái để giải khát ((thường) a modest quencher)
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who, or that which, quenches.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...