Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quern

/kwə:n/

“querns” là số nhiều của quern — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ querns số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quern

/kwə:n/

danh từ

  • cối xay, quay tay
    • pepper quern: cối xay hạt tiêu
Định nghĩa tiếng Anh

n. a primitive stone mill for grinding corn by hand

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...