Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #6242

questionable

/'kwestʃənəbl/

tính từ

  • đáng ngờ, đáng nghi ngờ
Định nghĩa tiếng Anh

a. subject to question\ns. able to be refuted

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...