Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43529

questionably

//

* phó từ
  • đáng ngờ, có vấn đề
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a questionable and dubious manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...