Từ điển Anh–Việt

112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

questionably

/'kwestʃənəblɪ/ phổ biến #43529
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

questionably

//

* phó từ
  • đáng ngờ, có vấn đề
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a questionable and dubious manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...