questionably
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
questionably
//
* phó từ- đáng ngờ, có vấn đề
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a questionable and dubious manner
Từ điển Anh–Việt
112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a questionable and dubious manner
Đang tải...