unquestionably
Nghĩa thường dùng
“She is unquestionably talented.”Cô ấy chắc chắn có tài năng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unquestionably
//
- xem unquestionable
Định nghĩa tiếng Anh
r. without question
Từ điển Anh–Việt
112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“She is unquestionably talented.”Cô ấy chắc chắn có tài năng.
r. without question
Đang tải...