Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quetzal

/ket'sɑ:l/
Biến thể từ quetzals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quetzal

/ket'sɑ:l/

danh từ

  • (động vật học) chim đuôi seo (ở Trung mỹ)
  • đồng ketxan (tiền Goa-ta-ma-la)
Định nghĩa tiếng Anh

n the basic unit of money in Guatemala; equal to 100 centavos n large trogon of Central America and South America having golden-green and scarlet plumage

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...