Từ điển Anh–Việt

112.144 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

queue

/kjuː/

Đang hiển thị mục gốc queue cho “queueing”.

Nghĩa thường dùng

hàng đợi danh từ

“There was a long queue at the ticket counter.”Có một hàng đợi dài tại quầy vé.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...