quick march
/kwik mɑ:tʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
quick march
//
* danh từ- bước đều (hiệu lệnh
)
Từ điển Anh–Việt
112.178 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...