quick shower
Nghĩa thường dùng
tắm nhanh
cụm từ
“I think I'll have a quick shower before going out.”Tôi nghĩ mình sẽ tắm nhanh trước khi ra ngoài.
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I think I'll have a quick shower before going out.”Tôi nghĩ mình sẽ tắm nhanh trước khi ra ngoài.
Đang tải...