Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

quick-freeze

//

* ngoại động từ
  • ướp lạnh nhanh (đồ ăn để giữ phẩm chất)* nội động từ(quick-froze, quick-frozen)
  • đông nhanh (đồ ăn)
Định nghĩa tiếng Anh

v. freeze rapidly so as to preserve the natural juices and flavors

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...