Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quick-freeze

“quick-freezing” là hiện tại phân từ của quick-freeze — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quick-freeze

//

* ngoại động từ
  • ướp lạnh nhanh (đồ ăn để giữ phẩm chất)* nội động từ(quick-froze, quick-frozen)
  • đông nhanh (đồ ăn)
Định nghĩa tiếng Anh

v. freeze rapidly so as to preserve the natural juices and flavors

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...