Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“quietened” là quá khứ phân từ của quieten — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #43842

quieten

/'kwaiətn/

ngoại động từ & nội động từ

  • (như) quiet
Định nghĩa tiếng Anh

v. become quiet or quieter

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...