quieten
/'kwaiətn/
ngoại động từ & nội động từ
- (như) quiet
Biến thể từ
quietened quá khứ phân từ
quietened quá khứ
quietening hiện tại phân từ
quietens ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v. become quiet or quieter