Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31989

quietude

/'kwaiitju:d/

danh từ

  • sự yên tĩnh
  • sự thanh thản
Định nghĩa tiếng Anh

n a state of peace and quiet

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...