Từ điển Anh–Việt

112.253 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quim

/kwim/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quim

//

* danh từ
  • (thông tục) bộ phận sinh dục nữ

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...