quinary
/'kwainəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
quinary
/'kwainəri/
tính từ
- gồm năm cái; xếp năm cái một
Định nghĩa tiếng Anh
a. Consisting of five; arranged by fives.
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Consisting of five; arranged by fives.
Đang tải...