Từ điển Anh–Việt

112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quince

/kwins/ phổ biến #21757

“quinces” là số nhiều của quince — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Quả mộc qua danh từ

“Quince is often used to make jams and jellies because of its flavor.”Quả mộc qua thường được dùng để làm mứt và thạch vì hương vị của nó.

Biến thể từ quinces số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quince

/kwins/

danh từ

  • quả mộc qua
  • (thực vật học) cây mộc qua
Định nghĩa tiếng Anh

n. small Asian tree with pinkish flowers and pear-shaped fruit; widely cultivated n. aromatic acid-tasting pear-shaped fruit used in preserves

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...